tổng khởi nghĩa

Học thuật
Thân thiện
tổng khởi nghĩa

Một cuộc tổng khởi nghĩa đã nổ ra trên toàn quốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc khởi nghĩa diễn ra trên phạm vi toàn quốc: "tổng khởi nghĩa" một danh từ chỉ một cuộc nổi dậy trang quy mô lớn, diễn ra đồng loạt trên khắp cả nước nhằm lật đổ chính quyền hiện tại để giành chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cách mạng Tháng Tám năm 1945 một cuộc tổng khởi nghĩa thành công.
    • Kế hoạch cho cuộc tổng khởi nghĩa đã được chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát động tổng khởi nghĩa": bắt đầu, khởi xướng một cuộc nổi dậy toàn quốc.

    • Lệnh phát động tổng khởi nghĩa đã được truyền đi khắp nơi.
  • "thời cơ tổng khởi nghĩa": thời điểm thuận lợi, chín muồi để tiến hành cuộc nổi dậy toàn quốc.

    • Họ đã chớp đúng thời cơ tổng khởi nghĩa khi quân địch suy yếu.
Biến thể từ gần giống
  • Khởi nghĩa (danh từ): cuộc nổi dậy trang của nhân dân hoặc một bộ phận chống lại chính quyền. ("Tổng khởi nghĩa" một dạng cụ thể, quy mô toàn quốc của "khởi nghĩa").
  • Cách mạng (danh từ): sự biến đổi sâu sắc, toàn diện về xã hội, chính trị, thường có thể bao gồm hoặc được thực hiện thông qua các cuộc tổng khởi nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Nổi dậy toàn quốc: cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự.
  • Khởi nghĩa toàn quốc: cụm từ có nghĩa gần giống.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "tổng khởi nghĩa" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, đặc biệt khi nói về các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc hoặc lật đổ chế độ.
  • Đây một thuật ngữ mang tính trang trọng, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
tổng khởi nghĩa

Một cuộc tổng khởi nghĩa đã nổ ra trên toàn quốc.

  1. Khởi nghĩa trong cả nước.